EP2AGZ350FF35C4N vs EP2AGZ350FF35I3N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2AGZ350FF35C4N bằng Intel và EP2AGZ350FF35I3N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
EP2AGZ350FF35I3N EP2AGZ350FF35I3N - Arria II GZ FPGA, 350K LE, 1152-FBGA | Altera

EP2AGZ350FF35I3N - Arria II GZ FPGA, 350K LE, 1152-FBGA | Altera

EP2AGZ350FF35I3N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2AGZ350FF35C4N EP2AGZ350FF35I3N
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Family Arria II GZ Arria II GZ
Logic Elements (LE) 348,500 —
Logic Array Blocks (LABs) 13,940 13,940
Embedded Memory (bits) 21,270,528 21,270,528
User I/Os 554 554
Process Technology 40 nm 40 nm
Core Voltage 0.9 V 0.9 V
Maximum Fabric Frequency 500 MHz —
Hộp 1152-ball FC-FBGA 1152-ball FC-FBGA (Flip-Chip FineLine BGA)
Package Dimensions 35 x 35 mm —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (Flip-Chip BGA) Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động Commercial (0C to +85C) —
Speed Grade C4 —
Lead-Free / RoHS Lead Free —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Logic Elements — 348,500
Number of Transceivers — 24
Transceiver Data Rate — Up to 6.375 Gbps
Operating Temperature Grade — Industrial (-40C to +100C)
PLLs — 8
Global Clock Networks — 16
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá