EP2AGZ350HF40I2N vs EP2AGZ350HF40I3G So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2AGZ350HF40I2N bằng Intel và EP2AGZ350HF40I3G bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
EP2AGZ350HF40I3G EP2AGZ350HF40I3G - Arria II GZ FPGA, 350K LE, 1517-BGA | Altera

EP2AGZ350HF40I3G - Arria II GZ FPGA, 350K LE, 1517-BGA | Altera

EP2AGZ350HF40I3G ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2AGZ350HF40I2N EP2AGZ350HF40I3G
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Family Arria II GZ Arria II GZ
Logic Elements 350000 348,500 LE
Hộp 1517-pin FBGA (HF40) 1517-BBGA, FCBGA
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (Industrial) -40C to +100C (Industrial)
Supply Voltage (Core) [DATA_NEEDED: core Vcc] [DATA_NEEDED: core Vcc]
Transceivers Embedded multi-gigabit transceivers —
Max Transceiver Data Rate 6.375 Gbps —
DSP Blocks [DATA_NEEDED: DSP block count] —
Embedded Memory [DATA_NEEDED: Mbits] 20.29 Mbit
User I/O Banks [DATA_NEEDED: bank count] —
Maximum User I/O [DATA_NEEDED: max user I/O count] —
Process Node [DATA_NEEDED: process node nm] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (Pb-free)
Lead-Free Yes —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
AEC-Q100 not_applicable —
Adaptive Logic Modules (ALMs) — 139,400 ALM
Embedded Multipliers (18x18) — 1,170
Maximum User I/O Pins — [DATA_NEEDED: maximum user I/O count]
Number of Transceivers — [DATA_NEEDED: transceiver count]
Speed Grade — -3
Lead-Free Finish — Yes (G suffix)
Process Technology — 40nm TSMC

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá