EP2C20F484C6 vs EP2C20F484C8 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2C20F484C6 bằng Intel và EP2C20F484C8 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP2C20F484C8 EP2C20F484C8 - Cyclone II FPGA 18,752 LE 484-FBGA | Intel

EP2C20F484C8 - Cyclone II FPGA 18,752 LE 484-FBGA | Intel

EP2C20F484C8 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2C20F484C6 EP2C20F484C8
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Family Cyclone II —
Logic Elements 18,752 18,752
Logic Array Blocks (LABs) 1,172 —
Embedded 18x18 Multipliers 117 [DATA_NEEDED: embedded multiplier count]
Total RAM Bits 239,616 —
M4K Memory Blocks 26 (typical) —
Maximum User I/O 315 —
PLLs 4 4
Operating Frequency up to 500 MHz —
Core Voltage 1.2 V —
I/O Bank Voltages 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V —
Process Technology 90 nm TSMC 90 nm
Hộp 484-ball FineLine BGA (FBGA) 484-ball FBGA (FineLine BGA)
Speed Grade C6 (commercial, slowest) C8 (commercial, 8)
Nhiệt độ hoạt động 0 C to +85 C (commercial) 0C to +85C (commercial)
Configuration Mode Active Serial (AS) / Passive Serial (PS) / JTAG —
Trạng thái RoHS Compliant (lead-free) [DATA_NEEDED: RoHS status]
Series — Cyclone II
Manufacturer — Intel (formerly Altera)
Embedded Memory (bits) — 239,616
Memory Blocks — M4K
User I/Os — 315
Number of I/O Banks — 8
Core Voltage (Vccint) — 1.2 V
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Configuration Modes — AS, PS, JTAG

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá