EP2C20Q240C8 vs EP2C20Q240I8N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2C20Q240C8 bằng Intel và EP2C20Q240I8N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP2C20Q240C8 EP2C20Q240C8 - Cyclone II FPGA, 18,752 LE | Intel

EP2C20Q240C8 - Cyclone II FPGA, 18,752 LE | Intel

EP2C20Q240C8 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2C20Q240C8 EP2C20Q240I8N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Product Series Cyclone II —
Logic Elements 18,752 —
Total Embedded RAM Bits 239,616 bits —
User I/O Count 142 —
Hộp / Vỏ 240-BFQFP / PQFP-240 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Core Supply Voltage 1.2 V 1.2 V
Manufacturing Process 90 nm CMOS —
Maximum Internal Frequency 402.58 MHz 402.5 MHz
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0°C to +85°C —
Logic Family CMOS CMOS
Embedded 18x18 Multipliers [DATA_NEEDED: embedded 18x18 multipliers] —
Number of PLLs [DATA_NEEDED: number of PLLs] —
Configuration Mode [DATA_NEEDED: supported configuration modes] —
Lead-Free / RoHS Status [DATA_NEEDED: lead-free/RoHS status of non-N suffix part] —
Family — Cyclone II
Manufacturer — Intel (formerly Altera)
Logic Elements (LE) — 18,752
Logic Array Blocks (LAB) — 1,196
Maximum User I/O Pins — 142
I/O Supply Voltage — 3.3 V
Nhiệt độ hoạt động — 0 °C to +85 °C (industrial)
Package Type — PQFP-240 (Plastic Quad Flat Pack)
Package Body Size — 28 mm x 28 mm
Terminal Pitch — 0.50 mm
Terminal Form — Gull-wing
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá