EP2C20Q240I8N vs EP2C20F484I8N So sánh
So sánh chi tiết song song của EP2C20Q240I8N bằng Intel và EP2C20F484I8N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Altera
EP2C20F484I8N - Cyclone II FPGA, 18,752 LE, 484-FBGA | Intel / Altera
EP2C20F484I8N ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP2C20Q240I8N | EP2C20F484I8N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Lần mua cuối |
| Family | Cyclone II | Cyclone II |
| Manufacturer | Intel (formerly Altera) | — |
| Logic Elements (LE) | 18,752 | 18,752 |
| Logic Array Blocks (LAB) | 1,196 | — |
| Maximum User I/O Pins | 142 | 315 |
| Logic Family | CMOS | — |
| Maximum Internal Frequency | 402.5 MHz | — |
| Core Supply Voltage | 1.2 V | — |
| I/O Supply Voltage | 3.3 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 °C to +85 °C (industrial) | -40C to +100C (industrial) |
| Package Type | PQFP-240 (Plastic Quad Flat Pack) | — |
| Package Body Size | 28 mm x 28 mm | — |
| Terminal Pitch | 0.50 mm | — |
| Terminal Form | Gull-wing | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (FBGA) |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Total RAM Bits | — | 239,616 |
| Embedded 18x18 Multipliers | — | 52 |
| PLLs | — | 4 |
| Hộp | — | 484-ball FBGA |
| Speed Grade | — | I8 (industrial) |
| Core Voltage | — | 1.2 V (typ) |
| Process Technology | — | 90 nm SRAM |
| Configuration Modes | — | AS, PS, JTAG, FPP |
| Lead-Free | — | Yes |