EP2C35F672C6N vs EP2C35F672I6N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2C35F672C6N bằng Intel và EP2C35F672I6N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2C35F672C6N EP2C35F672I6N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Series Cyclone II Cyclone II
Logic Elements (LE) 33,216 —
Logic Cells 33,216 —
Total RAM Bits 483,840 —
Number of LABs/CLBs 2076 —
Number of Logic Elements / Cells 33216 —
Total Memory 483840 bit —
Number of I/O 475 —
Supply Voltage - Core 1.2 V —
Nhiệt độ hoạt động 0°C to 85°C (C6 speed grade, commercial) -40 C to +100 C (industrial, 'I' suffix)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Hộp / Vỏ 672-BGA (FBGA-672, 1.0 mm pitch) —
Process Technology 90 nm CMOS 90 nm low-k dielectric
Number of PLLs 4 —
Number of 18x18 Multipliers 35 —
Logic Family CMOS CMOS
Trạng thái RoHS Lead-Free (per distributor listing) Compliant
Logic Elements — 33,216
Logic Array Blocks (LABs) — 2,100
Total Memory Bits — 483,840 bits
Embedded 18x18 Multipliers — 150
PLLs — 4
Maximum User I/O Pins — 322
Hộp — 672-ball FBGA (FineLine BGA), 27 mm
Core Voltage — 1.15 V to 1.25 V (nominal 1.2 V)
I/O Supply Voltage — 3.3 V
Speed Grade — 6
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá