EP2C35F672C8ES vs EP2C35F484C8N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2C35F672C8ES bằng Altera và EP2C35F484C8N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP2C35F484C8N EP2C35F484C8N - Cyclone II FPGA, 33K LEs, 484-FBGA | Intel

EP2C35F484C8N - Cyclone II FPGA, 33K LEs, 484-FBGA | Intel

EP2C35F484C8N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2C35F672C8ES EP2C35F484C8N
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Family Cyclone II Cyclone II
Process Technology 90 nm CMOS 90 nm
Logic Elements (LE) 33,216 —
Embedded Memory Bits 483,840 bits 483,840 bits
Embedded 18x18 Multipliers 35 —
Maximum User I/O Pins 475 —
Number of PLLs 4 —
Hộp 672-ball FBGA (FineLine BGA), 26x26 mm 484-pin FBGA (FineLine BGA)
Logic Cells / Logic Blocks 2100 —
Nhiệt độ hoạt động 0°C to +85°C (commercial) 0C to +85C (commercial)
Core Supply Voltage 1.2 V —
I/O Bank Count 4 —
Configuration Modes JTAG, Passive Serial, Altera Enhanced —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Kiểu bộ nhớ M4K RAM blocks (dual-port / FIFO) —
Logic Elements — 33,216
Embedded Memory (M4K blocks) — 105 blocks
User I/Os — 322
Embedded Multipliers (18x18) — 35
PLLs — 4
Core Voltage (VCCINT) — 1.2 V
I/O Voltage (VCCIO) — 1.5 V, 1.8 V, 2.5 V, 3.3 V (bank-dependent)
Speed Grade — 8
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Maximum Internal Frequency — 402.58 MHz

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá