EP2C35U484C7N vs EP2C35F484C8N So sánh
So sánh chi tiết song song của EP2C35U484C7N bằng Altera và EP2C35F484C8N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP2C35U484C7N | EP2C35F484C8N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Family | Cyclone II | Cyclone II |
| Logic Elements | 33,216 | 33,216 |
| Total RAM Bits | 483,840 | — |
| Embedded Multipliers (18x18) | 35 | 35 |
| Maximum User I/O | 322 | — |
| PLLs | 4 | 4 |
| Process Technology | 90 nm CMOS | 90 nm |
| Core Voltage | 1.2 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +85C (Commercial) | 0C to +85C (commercial) |
| Hộp | 484-FBGA (U484, 19x19 mm, Ultra FineLine BGA) | 484-pin FBGA (FineLine BGA) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Logic Blocks / Logic Cells | 2,076 | — |
| Internal Frequency (max) | 402.58 MHz | — |
| Lead Free / RoHS | Yes (lead free, per package suffix designator) | — |
| Configuration Scheme | Active serial (AS), passive serial (PS), JTAG | — |
| Embedded Memory (M4K blocks) | — | 105 blocks |
| Embedded Memory Bits | — | 483,840 bits |
| User I/Os | — | 322 |
| Core Voltage (VCCINT) | — | 1.2 V |
| I/O Voltage (VCCIO) | — | 1.5 V, 1.8 V, 2.5 V, 3.3 V (bank-dependent) |
| Speed Grade | — | 8 |
| Maximum Internal Frequency | — | 402.58 MHz |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |