EP2C50F484C7 vs EP2C50F484C8N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2C50F484C7 bằng Intel và EP2C50F484C8N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP2C50F484C7 EP2C50F484C7 - Cyclone II FPGA, 50K LE, 484-FBGA | Intel

EP2C50F484C7 - Cyclone II FPGA, 50K LE, 484-FBGA | Intel

EP2C50F484C7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2C50F484C7 EP2C50F484C8N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Lần mua cuối
Series Cyclone II EP2C50
Family Cyclone II FPGA Cyclone II
Logic Elements 50,528 50,528
Total RAM Bits 594,432 594,432
Embedded Multipliers 86 (18 x 18) —
Number of PLLs 4 —
Maximum User I/O 294 —
Core Voltage 1.2 V 1.2 V
Process Technology 90 nm —
Hộp 484-ball FBGA 484-ball FineLine BGA (FBGA)
Package Code BGA —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Khoảng nhiệt độ hoạt động Commercial (0C to +85C) - inferred from speed grade C7 —
Speed Grade C7 -8 (commercial, fast)
Configuration Modes AS, PS, JTAG —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] Compliant
Lead-Free [DATA_NEEDED: lead-free status] —
Embedded Memory — 250 M4K blocks
User I/Os — 294
18x18 Hardware Multipliers — 86
PLLs — 4
I/O Voltage Banks — VCCIO programmable 1.5V/1.8V/2.5V/3.3V
Nhiệt độ hoạt động — 0C to +85C (commercial, 'C' suffix)
Process Node — 90 nm
Configuration Mode — JTAG / Active Serial (AS)
Cấp MSL — 3 (168 hours)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá