EP2C50F484I8N vs EP2C20F484I8N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2C50F484I8N bằng Intel và EP2C20F484I8N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2C50F484I8N EP2C20F484I8N
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Lần mua cuối
Family Cyclone II Cyclone II
Logic Elements (LEs) 50,528 —
Logic Array Blocks (LABs) 4,508 —
Total RAM Bits 594,432 bits 239,616
Embedded Multipliers (18x18) 150 —
PLLs 4 4
User I/Os 294 —
I/O Banks 8 —
Process Technology 90 nm CMOS 90 nm SRAM
Core Voltage (VCCINT) 1.2 V —
I/O Voltage (VCCIO) 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V (bank-dependent) —
Hộp 484-ball FineLine BGA (FBGA-484) 484-ball FBGA
Speed Grade -8 I8 (industrial)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (Industrial) -40C to +100C (industrial)
Configuration Modes Active Serial (AS), Passive Serial (PS), JTAG AS, PS, JTAG, FPP
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Logic Elements (LE) — 18,752
Embedded 18x18 Multipliers — 52
Maximum User I/O Pins — 315
Core Voltage — 1.2 V (typ)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount (FBGA)
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá