EP2C50F672C8N vs EP2C50F672C7N So sánh
So sánh chi tiết song song của EP2C50F672C8N bằng Intel và EP2C50F672C7N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Intel
EP2C50F672C8N - Cyclone II FPGA, 50K LE, 672-BGA | Intel / Altera
EP2C50F672C8N ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP2C50F672C8N | EP2C50F672C7N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Hoạt động |
| Series | Cyclone II | — |
| Number of Logic Elements | 50,528 | — |
| Number of Logic Array Blocks (LABs) | 4,608 | [DATA_NEEDED: LAB count] |
| Total RAM Bits | 594,432 | 594,432 |
| Number of I/O | 450 | — |
| Number of User I/O Banks | 8 (per family architecture) | — |
| Number of PLLs | 4 | [DATA_NEEDED: PLL count] |
| Number of DLLs | 2 | — |
| Embedded 18x18 Multipliers | 86 | — |
| Core Voltage | 1.2 V | 1.2 V |
| Hộp | 672-FBGA (FineLine BGA) | 672-BGA (FBGA) |
| Package Body Size | 27 mm x 27 mm | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +85C (commercial) | — |
| Speed Grade | C8 | 7 |
| Process Technology | 90 nm low-k CMOS | 90 nm |
| Configuration | JTAG + serial/parallel | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: rohs status from datasheet] | Compliant |
| Family | — | Cyclone II |
| Logic Elements | — | 50,528 |
| Embedded Memory | — | 594 Kbit (M4K blocks) |
| Number of I/O Pins | — | 450 |
| Number of Multipliers (18x18) | — | [DATA_NEEDED: 18x18 multiplier count] |
| Maximum Internal Frequency | — | 402.58 MHz |
| Operating Temperature Grade | — | Commercial (C) |
| Programming Toolchain | — | Quartus II / Quartus Prime |