EP2C5AT144A7N vs EP2C5F256C8N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2C5AT144A7N bằng Intel và EP2C5F256C8N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2C5AT144A7N EP2C5F256C8N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Lần mua cuối
Family Cyclone II Cyclone II
Series Cyclone II —
Logic Elements 4,608 —
Total RAM Bits 119,808 —
Embedded Multipliers (18x18) 13 —
PLLs 2 2
User I/O Count 89 —
Hộp 144-LQFP (T144) 256-ball FineLine BGA (FBGA-256)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Core Voltage 1.2 V 1.2 V
Process Technology 90 nm CMOS 90 nm low-k CMOS
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C (Automotive) 0C to +85C (commercial)
Automotive Grade AEC-Q100 —
Cấp MSL 3 [DATA_NEEDED: MSL level per JEDEC J-STD-020]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (lead-free)
Lead Free Yes —
Logic Elements (LE) — 4,608
Logic Array Blocks (LAB) — 288
Embedded Memory (M4K blocks) — 119,808 bits (~14.6 Kbytes)
Embedded 18x18 Multipliers — 13
Maximum User I/O Pins — 158
Speed Grade — 8 (commercial)
Configuration Method — SRAM, JTAG (IEEE 1149.1), Passive Serial

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá