EP2C5AT144A7N vs EP2C5T144C7N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2C5AT144A7N bằng Intel và EP2C5T144C7N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
EP2C5T144C7N EP2C5T144C7N - Cyclone II FPGA, 4,608 LEs, 144-LQFP | Altera

EP2C5T144C7N - Cyclone II FPGA, 4,608 LEs, 144-LQFP | Altera

EP2C5T144C7N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2C5AT144A7N EP2C5T144C7N
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Cyclone II Cyclone® II
Series Cyclone II —
Logic Elements 4,608 4,608
Total RAM Bits 119,808 119,808
Embedded Multipliers (18x18) 13 —
PLLs 2 2
User I/O Count 89 —
Hộp 144-LQFP (T144) 144-LQFP (TQFP), 20 × 20 mm, 0.5 mm pitch
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Core Voltage 1.2 V 1.15 V to 1.25 V
Process Technology 90 nm CMOS —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C (Automotive) 0 °C to +85 °C (Commercial, 'C' grade)
Automotive Grade AEC-Q100 —
Cấp MSL 3 —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (lead-free, Pb-free)
Lead Free Yes —
Device — EP2C5
User I/Os (this package) — 89
Maximum User I/Os (device family) — 158
Embedded 18×18 Multipliers — Up to 13
Speed Grade — 7 (mid commercial)
Process — TSMC 90 nm low-k dielectric
Configuration — Serial (AS) / JTAG / PS

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá