EP2C5F256C8 vs EP2C5F256I8N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2C5F256C8 bằng Intel và EP2C5F256I8N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP2C5F256I8N EP2C5F256I8N - Cyclone II FPGA, 4,608 LEs, 256-FBGA | Intel

EP2C5F256I8N - Cyclone II FPGA, 4,608 LEs, 256-FBGA | Intel

EP2C5F256I8N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2C5F256C8 EP2C5F256I8N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Series Cyclone II Cyclone II
Family Cyclone II FPGA —
Logic Elements (LEs) 4,608 4,608
Total RAM Bits 119,808 bits —
Embedded Multipliers (18x18) 13 —
PLLs 4 2
User I/O Pins 158 —
Hộp 256-LBGA (FineLine BGA) 256-ball FineLine BGA (FBGA-256), 17 x 17 mm, 1.0 mm pitch
Core Voltage (VCCINT) 1.2 V —
I/O Voltage (VCCIO) 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V (bank-dependent) —
Process Technology 90 nm —
Configuration Memory SRAM (volatile) —
Speed Grade C8 —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (commercial) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
Manufacturer — Intel (formerly Altera)
Embedded Memory — 119,808 bits (M4K blocks)
Number of M4K RAM Blocks — 26
Embedded 18x18 Multipliers — 13
Maximum User I/O — 158
Number of I/O Banks — 8
Supply Voltage (Core) — 1.15 V to 1.25 V (1.2 V typ.)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C (industrial, 'I' grade)
JEDEC Package Code — S-PBGA-B256
Process Node — 90 nm
Configuration Modes — AS, PS, JTAG, FPP
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá