EP2C5Q208C7 vs EP2C5Q208C8N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2C5Q208C7 bằng Intel và EP2C5Q208C8N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP2C5Q208C7 EP2C5Q208C7 - Cyclone II FPGA, 142 I/O, 208QFP | Intel

EP2C5Q208C7 - Cyclone II FPGA, 142 I/O, 208QFP | Intel

EP2C5Q208C7 ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2C5Q208C7 EP2C5Q208C8N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối NRND
Manufacturer Intel (formerly Altera) Intel (formerly Altera)
Series Cyclone II Cyclone II
Number of Logic Elements 4,608 LE —
Total RAM Bits 119,808 bits —
Number of User I/O 142 —
Package Type 208-BFQFP (PQFP-208) —
Số lượng chân 208 —
Core Supply Voltage 1.2 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0°C to +85°C (32°F to 185°F) —
Logic Family CMOS —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Terminal Form Gull wing —
Package Shape Square —
Number of PLLs [DATA_NEEDED: PLL count] —
Embedded Multiplier Count [DATA_NEEDED: Embedded multiplier count] —
Configuration Interface [DATA_NEEDED: Configuration scheme support] —
Maximum Internal Clock Frequency [DATA_NEEDED: Fmax by speed grade] —
Number of Logic Array Blocks [DATA_NEEDED: LAB count] —
Terminal Pitch [DATA_NEEDED: Terminal pitch] —
Trạng thái RoHS Unknown [DATA_NEEDED: RoHS status]
Logic Elements (LE) — 4,608
Embedded Memory (RAM bits) — 119,808
User I/O Count — 142
Hộp — 208-BFQFP / PQFP-208
Số chân — 208
Speed Grade — 8
Nhiệt độ hoạt động — 0C to +85C (Commercial)
Core Voltage — 1.2 V
Process Technology — 90 nm
Embedded Multipliers (18x18) — 13
PLLs — 2
Configuration Modes — AS, PS, JTAG, FPP
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá