EP2C5T144C8N vs EP2C8T144C6N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2C5T144C8N bằng Altera và EP2C8T144C6N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP2C8T144C6N EP2C8T144C6N - Cyclone II FPGA, 8K LE, 144-LQFP | Intel

EP2C8T144C6N - Cyclone II FPGA, 8K LE, 144-LQFP | Intel

EP2C8T144C6N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2C5T144C8N EP2C8T144C6N
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Family Cyclone II Cyclone II
Logic Elements (LE) 4,608 —
Embedded Memory 119,808 bits (M4K blocks) —
Embedded Multipliers (9x9) 13 —
User I/Os 89 —
PLLs 2 —
Core Voltage (VCCINT) 1.15 V to 1.25 V (typ. 1.2 V) —
I/O Voltage (VCCIO) 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V (bank-dependent) —
Speed Grade 8 —
Process Technology TSMC 90 nm low-k 90 nm CMOS SRAM
Hộp 144-pin TQFP (T144), 22x22 mm —
Nhiệt độ hoạt động 0 °C to +85 °C (commercial) 0C to +85C (commercial)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Configuration Mode Serial / Parallel / JTAG —
Trạng thái RoHS Compliant (lead-free, 'N' suffix) [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
Maximum Internal Frequency [DATA_NEEDED: maximum internal clock frequency] —
Logic Elements — 8,256
Total RAM Bits — 165,888
Number of LABs/CLBs — [DATA_NEEDED: LAB count]
Number of Logic Elements / Cells — 8,256
Total Memory Bits — 165,888
Number of I/O — 85
Number of Multipliers (18x18) — [DATA_NEEDED: 18x18 multiplier count]
Number of PLLs — [DATA_NEEDED: PLL count]
Voltage - Supply — 1.15 V to 1.25 V (core)
Hộp / Vỏ — 144-LQFP (TQFP)
Supplier Device Package — 144-TQFP (20x20 mm)
Configuration Method — SRAM - volatile (EPCS/JTAG required)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá