EP2C70F672C8 vs EP2C70F672C8KK So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2C70F672C8 bằng Altera và EP2C70F672C8KK bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
EP2C70F672C8 EP2C70F672C8 - Cyclone II FPGA 70K LE 672-BGA | Intel

EP2C70F672C8 - Cyclone II FPGA 70K LE 672-BGA | Intel

EP2C70F672C8 ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2C70F672C8 EP2C70F672C8KK
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối NRND
Family Cyclone II Cyclone II
Manufacturer Intel (formerly Altera) —
Logic Elements 68,416 —
Total RAM Bits 1,152,000 —
Number of I/O 422 —
Number of LABs/CLBs 4276 —
Embedded Multipliers (18x18) 150 —
Number of PLLs 4 —
Maximum Operating Frequency 250 MHz —
Process Technology 90 nm CMOS 90 nm
Package Type 672-BGA FineLine (FBGA-672) —
Package Dimensions 27 mm x 27 mm —
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (Commercial, 'C' suffix) —
Speed Grade 8 8 (C8)
Configuration Mode AS / PS / JTAG —
Supply Voltage (Core) [DATA_NEEDED: core Vcc] —
I/O Standards Supported LVDS, LVTTL, LVCMOS, SSTL, PCI, PCI-X —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Logic Elements (LE) — 68,416
Embedded Memory (Bits) — 1,152,000 (4,225 Kbits)
Embedded 18x18 Multipliers — 150
Maximum User I/O — 422
PLLs — 4
Global Clock Networks — 16
Core Voltage — 1.2 V
Maximum Internal Frequency — 402.58 MHz
Hộp — 672-pin FBGA
Kiểu lắp đặt — Surface Mount (BGA)
Nhiệt độ hoạt động — 0C to +85C (commercial)
Configuration Method — Active Serial (AS), Passive Serial (PS), JTAG

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá