EP2C70F896C7 vs EP2C70F896I8 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2C70F896C7 bằng Intel và EP2C70F896I8 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2C70F896C7 EP2C70F896I8
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Family Cyclone II Cyclone II
Logic Elements (LE) 68,416 —
Total Memory Bits 1,152,000 —
Embedded Multipliers (18 x 18) 150 —
User I/O Pins 622 622
Hộp 896-ball FBGA 896-BGA (FBGA-896)
Speed Grade C7 (commercial, slowest) 8
Core Voltage 1.2 V —
I/O Bank Voltage (VCCIO) 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V —
Global Clock Networks 16 —
PLLs 4 —
Process Technology 90 nm low-k CMOS 90 nm
Configuration Modes AS, PS, FPP, JTAG —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (commercial) -40°C to +85°C (Industrial)
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: confirm per lot] Compliant
Memory Blocks (M4K) 250 (4 Kbit each) —
Configuration Bitstream Size [DATA_NEEDED: exact bytes] —
Logic Elements — 68,416
Logic Array Blocks (LABs) — 4,276
Embedded Memory — 1,152,000 bits (1152 Kbit)
Total RAM Bits — 1152000
Number of CLBs — 4276
Supply Voltage (Core) — 1.2 V
Logic Family — CMOS
Number of PLLs — 4
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Cấp MSL — 3
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá