EP2C8F256C8N vs EP2C8F256C6N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2C8F256C8N bằng Altera và EP2C8F256C6N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
EP2C8F256C6N EP2C8F256C6N - Cyclone II FPGA, 8K LEs, 256-FBGA | Altera

EP2C8F256C6N - Cyclone II FPGA, 8K LEs, 256-FBGA | Altera

EP2C8F256C6N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2C8F256C8N EP2C8F256C6N
Thương hiệu Altera Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type Field Programmable Gate Array (FPGA) —
Product Family Cyclone II —
Logic Elements 8256 —
Embedded Memory 165888 bit —
Programmable I/O Count 182 —
Hộp 256-LBGA 256-LBGA (FineLine BGA), 17x17 mm
Package Pin Count 256 pin —
Điện áp cung cấp 3.3 V —
Maximum Frequency 156 MHz —
Trạng thái RoHS unknown Compliant
REACH Status unknown —
AEC-Q100 Qualification unknown —
Lead-Free Status unknown —
Halogen-Free Status unknown —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Configuration Interface [DATA_NEEDED: configuration interface] —
I/O Standard Support [DATA_NEEDED: supported I/O standards] —
Core Voltage Range [DATA_NEEDED: core voltage range] —
Series — Cyclone II
Manufacturer — Altera (Intel PSG)
Logic Elements (LEs) — 8,256
Total RAM Bits — 165,888
User I/O Count — 182
Number of Logic Array Blocks (LABs) — 516
Embedded 18x18 Multipliers — 18
Number of PLLs — 4
Speed Grade — C6
Operating Temperature (Commercial) — 0C to +85C
Core Voltage — 1.2 V
Process Node — 90 nm
Kiểu lắp đặt — Surface Mount (BGA)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá