EP2C8F256I8K vs EP2C8F256C7 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2C8F256I8K bằng Altera và EP2C8F256C7 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP2C8F256C7 EP2C8F256C7 - Cyclone II FPGA, 8K LEs, 256-FBGA | Intel

EP2C8F256C7 - Cyclone II FPGA, 8K LEs, 256-FBGA | Intel

EP2C8F256C7 ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2C8F256I8K EP2C8F256C7
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Lần mua cuối
Family Cyclone II —
Logic Elements 8,256 8,256
Logic Array Blocks (LABs) 182 —
Total RAM Bits 165,888 165,888
Embedded 18x18 Multipliers 36 —
User I/O Pins (max) 182 —
PLLs 4 —
Global Clock Networks 16 —
Core Voltage (VCCINT) 1.2 V —
Process Technology 90 nm CMOS, SRAM-based 90 nm CMOS
Hộp 256-ball FBGA (FineLine BGA) 256-LBGA (FineLine BGA, 17x17 mm, 1.0 mm pitch)
Nhiệt độ mối nối hoạt động -40 °C to +100 °C (industrial) —
Configuration SRAM, requires external serial flash (EPCS/EPCQ) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 3 —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Series — Cyclone II
Manufacturer — Intel (formerly Altera)
Embedded Multipliers — 36 (18x18)
Number of Logic Array Blocks (LABs) — 516
Maximum User I/O — 182
Number of PLLs — 2
Core Voltage — 1.2 V
Speed Grade — C7 (commercial, 7th bin)
Nhiệt độ hoạt động — 0C to +85C (commercial, TJ)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá