EP2C8Q208 vs EP2C5Q208C8N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2C8Q208 bằng Altera và EP2C5Q208C8N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2C8Q208 EP2C5Q208C8N
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete NRND
Family Cyclone II —
Logic Elements (LEs) 8,256 —
Total RAM Bits 165,888 —
Embedded 18x18 Multipliers 18 —
PLLs 4 2
User I/O Pins 138 —
Process Technology 90 nm CMOS 90 nm
Core Voltage 1.2 V 1.2 V
Nhiệt độ hoạt động 0C to 85C (commercial, C8 suffix) 0C to +85C (Commercial)
Hộp 208-pin PQFP (BFQFP, plastic QFP) 208-BFQFP / PQFP-208
Configuration Modes AS, PS, JTAG AS, PS, JTAG, FPP
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 3 (168 hours) [DATA_NEEDED: MSL level]
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Lead-Free Yes —
Series — Cyclone II
Manufacturer — Intel (formerly Altera)
Logic Elements (LE) — 4,608
Embedded Memory (RAM bits) — 119,808
User I/O Count — 142
Số chân — 208
Speed Grade — 8
Embedded Multipliers (18x18) — 13

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá