EP2C8T144I8 vs EP2C5T144I8 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2C8T144I8 bằng Intel và EP2C5T144I8 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2C8T144I8 EP2C5T144I8
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Family Cyclone II Cyclone II
Logic Elements 8256 4,608
Configurable Logic Blocks (CLBs) 516 —
Total RAM Bits 165888 119,808
Embedded 18x18 Multipliers 18 —
User I/O Count 85 89
PLLs 4 —
Hộp 144-LQFP (TQFP-144) —
Process Technology 90 nm CMOS 90 nm CMOS (TSMC low-k)
Core Supply Voltage 1.2 V —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (Industrial) —
Speed Grade I8 —
Maximum Operating Frequency 402.58 MHz —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Lead Pitch 1.0 mm —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Number of Logic Blocks / Cells — 312
Number of Gates — 5,000
Embedded Multipliers (18x18) — 13
Number of PLLs — 2
Core Voltage — 1.2 V
Package Type — 144-LQFP (T144)
Package Pin Count — 144
Package Pitch — 0.5 mm
Operating Temperature Grade — Industrial
Junction Temperature Range — -40C to +100C

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá