EP2S130F1020C3NRB vs EP2S130F1020C3 So sánh
So sánh chi tiết song song của EP2S130F1020C3NRB bằng Intel và EP2S130F1020C3 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Intel
EP2S130F1020C3NRB - Stratix II FPGA, 132K LE, 742 I/O, 1020-BBGA
EP2S130F1020C3NRB ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP2S130F1020C3NRB | EP2S130F1020C3 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | NRND |
| Manufacturer | Intel Corporation (formerly Altera) | — |
| Series | Stratix II | Stratix II |
| Device Type | FPGA (Field Programmable Gate Array) | — |
| Logic Elements (LEs) | 132,540 | — |
| Total Memory | 6,748 Kbits | — |
| LABs/CLBs | 6,627 | — |
| User I/O Count | 742 | — |
| Hộp | 1020-BBGA (33x33 mm, 1.0 mm pitch) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +85C (commercial, C3 speed grade) | 0C to +85C (commercial, 'C' speed grade) |
| Process Node | 90 nm | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Lead Free / RoHS Status | Lead Free / RoHS Compliant | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL level] | [DATA_NEEDED: MSL level] |
| Voltage - Supply (VCCINT) | [DATA_NEEDED: VCCINT nominal] | — |
| Voltage - I/O Banks | [DATA_NEEDED: VCCIO range] | — |
| Family | — | Stratix II |
| Logic Elements / Cells | — | 132,540 |
| Logic Array Blocks (LABs) | — | 6,627 |
| User I/Os | — | 742 |
| Embedded Memory (TriMatrix) | — | [DATA_NEEDED: total Mbits] |
| DSP / Multiplier Blocks | — | [DATA_NEEDED: DSP block count] |
| Transceivers | — | Logic-rich SKU (no transceiver; transceiver variants use different suffix) |
| Maximum Internal Frequency | — | 778.82 MHz (per family datasheet) |
| Process Technology | — | 90 nm |
| Core Supply Voltage (VCCINT) | — | 1.15 V to 1.25 V |
| Hộp / Vỏ | — | 1020-BBGA (FC-FBGA), 33x33 mm |
| Supplier Device Package | — | 1020-FBGA (33x33) |
| Speed Grade | — | C3 (commercial, -3 speed) |
| Trạng thái RoHS | — | [DATA_NEEDED: RoHS status] |