EP2S130F1020C4N vs EP2S180F1020C4N So sánh
So sánh chi tiết song song của EP2S130F1020C4N bằng Intel và EP2S180F1020C4N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Altera
EP2S180F1020C4N - 180K LE Stratix II FPGA | 1020-FBGA | Intel / Altera
EP2S180F1020C4N ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP2S130F1020C4N | EP2S180F1020C4N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Lần mua cuối |
| Family | Stratix II | Stratix II |
| Logic Elements | 132,540 | 179,400 |
| Total Memory Bits | 6,747,840 | — |
| Logic Array Blocks (LABs) | 6,627 | — |
| Maximum User I/O | 742 | — |
| Process Technology | 90 nm CMOS | 90 nm |
| Core Voltage (VCCINT) | 1.2 V | — |
| Hộp | 1020-ball FC-FBGA | 1020-ball FC-FBGA (33x33 mm) |
| Speed Grade | C4 (commercial) | C4 |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +85C (commercial, inferred from C grade) | — |
| Maximum Internal Frequency | 711.24 MHz | — |
| Configuration Method | JTAG / Passive Serial / Active Serial | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount (BGA) |
| Cấp MSL | 3 (per JEDEC J-STD-020, typical for FC-BGA) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | [DATA_NEEDED: RoHS status - lead-free (N) suffix] |
| Design Tool | Quartus II (legacy, up to v13.0sp1) | — |
| LABs (Logic Array Blocks) | — | 8,970 |
| Total RAM Bits | — | 9,383,040 |
| Embedded Multipliers (18x18) | — | [DATA_NEEDED: 18x18 multiplier count] |
| User I/Os | — | 742 |
| Core Voltage | — | 1.15 V to 1.25 V |
| Operating Frequency | — | 711.24 MHz |
| Transceivers | — | 18 high-speed transceivers |
| Temperature Range | — | 0C to +85C (Commercial) |