EP2S130F1020C4RB vs EP2S130F1020C5NRB So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2S130F1020C4RB bằng Intel và EP2S130F1020C5NRB bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP2S130F1020C5NRB EP2S130F1020C5NRB - Stratix II FPGA, 132K LE, 1020-FBGA | Intel

EP2S130F1020C5NRB - Stratix II FPGA, 132K LE, 1020-FBGA | Intel

EP2S130F1020C5NRB ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2S130F1020C4RB EP2S130F1020C5NRB
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Lần mua cuối
Device Family Stratix II (EP2S130) —
Logic Elements 132,540 132,540
Adaptive Logic Modules (ALMs) 53,016 —
User I/O Pins 742 —
Hộp 1020-ball FBGA 1020-FBGA (33x33 mm)
Total RAM Bits 6,747,000 6,747,840
18x18 Multipliers 152 (per device family) —
Transceiver Channels 12 (up to 6.375 Gbps per family) —
Speed Grade C4 C5
Core Voltage 1.2 V (typical) —
Process Technology 90 nm 90 nm
Nhiệt độ hoạt động Commercial (0C to +85C) 0C to +85C (commercial)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: confirm RoHS class] Compliant (verified via distributor listings)
Lead-Free [DATA_NEEDED: confirm lead-free status] —
Series — Stratix II
Manufacturer — Intel (formerly Altera)
Embedded Memory Bits — 6,747,840
User I/O Count — 742
Supplier Device Package — 1020-FBGA, 1.0 mm pitch
Core Voltage Supply — 1.15 V to 1.25 V
Packaging — Tray

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá