EP2S130F1508C4 vs EP2S90F1508C4 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2S130F1508C4 bằng Intel và EP2S90F1508C4 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2S130F1508C4 EP2S90F1508C4
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Obsolete
Family Stratix II Stratix II
Logic Elements (LEs) 132540 —
Configurable Logic Blocks (CLBs) 53016 —
Total Memory Bits 6747840 4,520,488
Maximum User I/O Pins 1126 —
Core Voltage 1.2 V 1.2 V
Process Technology 90 nm CMOS, all-layer copper SRAM 90 nm CMOS
Maximum Internal Clock Frequency 717 MHz —
Hộp 1508-ball FCBGA (40 x 40 mm, 1 mm pitch) 1508-ball FC-FBGA
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (flip-chip BGA)
Operating Temperature Grade Commercial (C4) Commercial
Configuration Method Serial (EPCS) or JTAG SRAM-based, volatile
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] [DATA_NEEDED]
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Lead-Free [DATA_NEEDED: lead-free status] —
Number of Logic Elements — 90,960
Number of Logic Array Blocks (LABs) — 4,548
Number of I/Os — 902
Maximum Operating Frequency — 711.24 MHz
Number of DSP Blocks — [DATA_NEEDED: DSP block count]
User I/O Banks — [DATA_NEEDED: I/O bank count]
Trạng thái vòng đời — Obsolete / EOL

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá