EP2S130F1508C5 vs EP2S130F1508I4 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2S130F1508C5 bằng Altera và EP2S130F1508I4 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2S130F1508C5 EP2S130F1508I4
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Obsolete
Series Stratix II Stratix II
Manufacturer Intel / Altera —
Logic Elements / Cells 132,540 —
Logic Array Blocks (LABs) 6,627 —
Number of CLBs 53,016 —
User I/O Count 1,126 —
Embedded Memory (Bits) 6,747,840 (approx. 6.7 Mbit) —
Embedded 18x18 Multipliers 252 672
Core Voltage 1.15 V to 1.25 V 1.15 V to 1.25 V
Process Technology 90 nm CMOS 90 nm CMOS (all-layer copper)
Speed Grade C5 (commercial) I4 (Industrial grade 4)
Hộp / Vỏ 1508-BBGA, FCBGA (FineLine BGA) —
Package Dimensions 40 x 40 mm —
Ball Pitch 1.0 mm —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động Commercial (0 C to +85 C) -40C to +100C (Industrial)
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] Unknown (legacy part, see compliance_info)
Family — Stratix II EP2S130
Logic Elements — 132,540
Equivalent Logic Elements — ~180,000
Adaptive Logic Modules (ALM) — [DATA_NEEDED: ALM count]
Total RAM Bits — 6,747,840
Logic Array Blocks (LAB) — 6,627
User I/O Pins — 1,126
Operating Frequency (max) — 711.24 MHz
Hộp — 1508-ball FC-FBGA (40x40 mm)
Package Code — BGA, FCBGA

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá