EP2S130F1508C5 vs EP2S90F1508C5 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2S130F1508C5 bằng Altera và EP2S90F1508C5 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP2S90F1508C5 EP2S90F1508C5 - 90k LE Stratix II FPGA 1508-FCBGA | Intel

EP2S90F1508C5 - 90k LE Stratix II FPGA 1508-FCBGA | Intel

EP2S90F1508C5 ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2S130F1508C5 EP2S90F1508C5
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Lần mua cuối
Series Stratix II —
Manufacturer Intel / Altera —
Logic Elements / Cells 132,540 —
Logic Array Blocks (LABs) 6,627 —
Number of CLBs 53,016 —
User I/O Count 1,126 —
Embedded Memory (Bits) 6,747,840 (approx. 6.7 Mbit) —
Embedded 18x18 Multipliers 252 —
Core Voltage 1.15 V to 1.25 V 1.2 V
Process Technology 90 nm CMOS 90 nm CMOS
Speed Grade C5 (commercial) -5 (commercial)
Hộp / Vỏ 1508-BBGA, FCBGA (FineLine BGA) —
Package Dimensions 40 x 40 mm —
Ball Pitch 1.0 mm 1.0 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Nhiệt độ hoạt động Commercial (0 C to +85 C) 0C to +85C (commercial)
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] [DATA_NEEDED: rohs_status]
Family — Stratix II
Logic Elements — 90,960
Adaptive Logic Modules — 36,384
Embedded Memory (bits) — 4,520,488
Embedded DSP Blocks — 12
Maximum User I/O — 902
Hộp — 1508-ball FCBGA (FineLine BGA)
Package Size — 40 x 40 mm
Transceivers — 12 channels
PLLs — 8
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: msl_level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá