EP2S130F780C4 vs EP2S130F780C5N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2S130F780C4 bằng Altera và EP2S130F780C5N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP2S130F780C5N EP2S130F780C5N - Stratix II 132K LEs FPGA, 780-FBGA | Intel

EP2S130F780C5N - Stratix II 132K LEs FPGA, 780-FBGA | Intel

EP2S130F780C5N ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2S130F780C4 EP2S130F780C5N
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Lần mua cuối
Family Stratix II Stratix II
Logic Elements 132,540 132,540
Logic Array Blocks (LABs) 6,627 6,627
User I/O Pins 534 —
Internal Frequency (max) 717 MHz —
Process Technology 90 nm CMOS 90 nm CMOS
Core Voltage 1.2 V —
Hộp 780-ball FC-FBGA (flip-chip) 780-FBGA (29 x 29 mm), 1.0 mm pitch
Package Code F (FBGA-780) —
Package Body Size 40 x 40 mm —
Ball Pitch 1.0 mm —
Speed Grade C4 (commercial) C5
Terminal Form Ball (BGA) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Lead-free (per datasheet) Compliant (lead-free FBGA)
Total RAM Bits — 6,747,840
User I/Os — 534
Supply Voltage (Core) — 1.15 V to 1.25 V
Internal Frequency (typ.) — 609.76 MHz
Nhiệt độ hoạt động — 0 °C to 85 °C (Commercial)
PLLs — 4
DSP Blocks — 12 (36 x 36 bit multipliers)
Configuration Modes — Passive Serial, Fast Passive Parallel, JTAG

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá