EP2S130F780C4N vs EP2S15F672C4N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2S130F780C4N bằng Intel và EP2S15F672C4N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2S130F780C4N EP2S15F672C4N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Family Stratix II Stratix II
Logic Elements 132,540 15,600
Logic Array Blocks (LABs) 6,627 —
Maximum User I/Os 534 —
Internal Memory [DATA_NEEDED: total block RAM bits] —
Embedded DSP Blocks Up to 384 (18x18 multipliers) —
PLLs Up to 12 —
Internal Clock Frequency (max) 717 MHz —
Process Technology 90 nm CMOS 90 nm CMOS
Core Voltage 1.2 V 1.2 V
Operating Temperature Grade Commercial (C4 suffix) —
Hộp 780-ball FC-FBGA (F780), 1 mm pitch, 29x29 mm 672-BBGA (Fine-pitch BGA)
Lead-Free Yes (Pb-free) Yes
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Speed Grade C4 C4
Product Status Not Recommended for New Designs (NRND) —
Total RAM Bits — 419,328 (52 KB)
Embedded Multipliers — 156 (18x18)
DSP Blocks — Yes
User I/O Count — 358
Number of LABs/ALMs — [DATA_NEEDED: ALM count]
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (Industrial)
Configuration Mode — JTAG / Passive Serial / Active Serial

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá