EP2S130F780C5 vs EP2S130F1020C5 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2S130F780C5 bằng Intel và EP2S130F1020C5 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2S130F780C5 EP2S130F1020C5
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete NRND
Family Stratix II Stratix II
Logic Elements 132,540 —
Logic Array Blocks (LABs) 6627 —
User I/O Count 534 —
Embedded Memory (bits) 6,737,280 6,747,840
Embedded 18x18 Multipliers 252 —
Process Technology 90 nm CMOS 90 nm CMOS, all-layer copper
Core Voltage (VCCINT) 1.15 V to 1.25 V (typ. 1.2 V) —
Internal Clock Frequency (max) 609.76 MHz —
Speed Grade C5 5
Nhiệt độ hoạt động 0 C to +85 C (TJ) 0C to +85C (commercial)
Hộp 780-FBGA (FC-FBGA), 29 mm x 29 mm 1020-ball FC-FBGA
Lead-Free / RoHS Lead Free / RoHS Compliant —
Configuration Interface JTAG (IEEE 1149.1) + Passive Serial / Fast Passive Parallel —
DSP Performance Up to ~1.4 GMACs (per family datasheet) —
Logic Elements (LE) — 132,540
User I/O Pins — 742
Operating Frequency (max) — 609.76 MHz
Core Voltage — 1.2 V
Number of Multipliers (18x18) — 252
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
I/O Standards Supported — LVDS, LVTTL, LVCMOS, SSTL, HSTL
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: rohs status]
Lead-Free — [DATA_NEEDED: lead-free status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá