EP2S130F780C5 vs EP2S130F1508C5 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2S130F780C5 bằng Intel và EP2S130F1508C5 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2S130F780C5 EP2S130F1508C5
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Lần mua cuối
Family Stratix II —
Logic Elements 132,540 —
Logic Array Blocks (LABs) 6627 6,627
User I/O Count 534 1,126
Embedded Memory (bits) 6,737,280 —
Embedded 18x18 Multipliers 252 252
Process Technology 90 nm CMOS 90 nm CMOS
Core Voltage (VCCINT) 1.15 V to 1.25 V (typ. 1.2 V) —
Internal Clock Frequency (max) 609.76 MHz —
Speed Grade C5 C5 (commercial)
Nhiệt độ hoạt động 0 C to +85 C (TJ) Commercial (0 C to +85 C)
Hộp 780-FBGA (FC-FBGA), 29 mm x 29 mm —
Lead-Free / RoHS Lead Free / RoHS Compliant —
Configuration Interface JTAG (IEEE 1149.1) + Passive Serial / Fast Passive Parallel —
DSP Performance Up to ~1.4 GMACs (per family datasheet) —
Series — Stratix II
Manufacturer — Intel / Altera
Logic Elements / Cells — 132,540
Number of CLBs — 53,016
Embedded Memory (Bits) — 6,747,840 (approx. 6.7 Mbit)
Core Voltage — 1.15 V to 1.25 V
Hộp / Vỏ — 1508-BBGA, FCBGA (FineLine BGA)
Package Dimensions — 40 x 40 mm
Ball Pitch — 1.0 mm
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá