EP2S15F484C5N vs EP2S15F484C3 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2S15F484C5N bằng Intel và EP2S15F484C3 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2S15F484C5N EP2S15F484C3
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family Stratix II FPGA - Field Programmable Gate Array
Logic Elements (LEs) 15,600 —
Embedded RAM 419 Kbits —
Maximum User I/O 342 —
DSP Blocks [DATA_NEEDED: DSP block count] —
Process Technology 90 nm —
Hộp 484-ball FineLine BGA (FBGA) —
Speed Grade C5 C3 (-3)
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] 0C to +85C (commercial)
Configuration Modes AS, PS, JTAG —
Supply Voltage - Core (VCCINT) [DATA_NEEDED: VCCINT nominal] —
Supply Voltage - I/O (VCCIO) [DATA_NEEDED: VCCIO nominal] —
PLLs [DATA_NEEDED: PLL count] —
External Memory Support DDR/DDR2 SDRAM, QDR II SRAM —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS compliance]
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Series — Stratix II
Number of Logic Elements (LE) — 15600
Number of LABs/CLBs — 780
Adaptive Logic Modules (ALMs) — 6240
Total RAM Bits — 419328
Number of I/Os — 342
Hộp / Vỏ — 484-BBGA, FBGA
Packaging — Tray
Process Node — 90 nm
Status — Obsolete

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá