EP2S15F672C3N vs EP2S130F780C4N So sánh
So sánh chi tiết song song của EP2S15F672C3N bằng Intel và EP2S130F780C4N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP2S15F672C3N | EP2S130F780C4N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | NRND |
| Family | Stratix II | Stratix II |
| Logic Elements (LE) | 15,600 | — |
| Adaptive Logic Modules (ALM) | 6240 | — |
| Logic Array Blocks (LAB) | 780 | — |
| Total RAM Bits | 419,328 | — |
| Embedded 18x18 Multipliers | 48 | — |
| Maximum User I/O | 366 | — |
| PLLs | 6 | Up to 12 |
| Global Clock Networks | 16 | — |
| Hộp | 672-ball FBGA (FineLine BGA) | 780-ball FC-FBGA (F780), 1 mm pitch, 29x29 mm |
| Speed Grade | -3 (commercial) | C4 |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +85C (commercial) | — |
| Lead-Free / RoHS | Yes (Pb-free) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Configuration Method | Serial/Parallel/PS via Quartus II | — |
| Logic Elements | — | 132,540 |
| Logic Array Blocks (LABs) | — | 6,627 |
| Maximum User I/Os | — | 534 |
| Internal Memory | — | [DATA_NEEDED: total block RAM bits] |
| Embedded DSP Blocks | — | Up to 384 (18x18 multipliers) |
| Internal Clock Frequency (max) | — | 717 MHz |
| Process Technology | — | 90 nm CMOS |
| Core Voltage | — | 1.2 V |
| Operating Temperature Grade | — | Commercial (C4 suffix) |
| Lead-Free | — | Yes (Pb-free) |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |
| Product Status | — | Not Recommended for New Designs (NRND) |