EP2S15F672C3N vs EP2S30F672C3N So sánh
So sánh chi tiết song song của EP2S15F672C3N bằng Intel và EP2S30F672C3N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Altera
EP2S30F672C3N - 33,880 LEs Stratix II FPGA, 672-FBGA | Intel / Altera
EP2S30F672C3N ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP2S15F672C3N | EP2S30F672C3N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Lần mua cuối |
| Family | Stratix II | Stratix II |
| Logic Elements (LE) | 15,600 | — |
| Adaptive Logic Modules (ALM) | 6240 | — |
| Logic Array Blocks (LAB) | 780 | — |
| Total RAM Bits | 419,328 | — |
| Embedded 18x18 Multipliers | 48 | — |
| Maximum User I/O | 366 | — |
| PLLs | 6 | — |
| Global Clock Networks | 16 | — |
| Hộp | 672-ball FBGA (FineLine BGA) | 672-ball FineLine BGA (FC-FBGA) |
| Speed Grade | -3 (commercial) | 3 |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +85C (commercial) | — |
| Lead-Free / RoHS | Yes (Pb-free) | Pb-free (suffix "N") |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Configuration Method | Serial/Parallel/PS via Quartus II | — |
| Number of Logic Elements (LEs) | — | 33,880 |
| Logic Array Blocks (LABs) | — | 1,694 |
| Embedded Memory (Bits) | — | 1,369,728 |
| Embedded Memory (Kbits) | — | 500 Kbits |
| Number of I/Os | — | 500 |
| Số lượng đầu ra | — | 492 |
| Core Voltage | — | 1.2 V |
| Process Technology | — | 90 nm CMOS |
| Maximum Internal Frequency | — | 816.99 MHz (per published spec) |
| Operating Temperature Grade | — | Commercial ("C") |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |