EP2S15F672C3N vs EP2S60F672C3N So sánh
So sánh chi tiết song song của EP2S15F672C3N bằng Intel và EP2S60F672C3N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP2S15F672C3N | EP2S60F672C3N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | NRND |
| Family | Stratix II | Stratix II |
| Logic Elements (LE) | 15,600 | 60,440 |
| Adaptive Logic Modules (ALM) | 6240 | — |
| Logic Array Blocks (LAB) | 780 | — |
| Total RAM Bits | 419,328 | — |
| Embedded 18x18 Multipliers | 48 | — |
| Maximum User I/O | 366 | — |
| PLLs | 6 | 4 |
| Global Clock Networks | 16 | 16 |
| Hộp | 672-ball FBGA (FineLine BGA) | 672-pin FC-FBGA |
| Speed Grade | -3 (commercial) | C3 (slower speed grade) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +85C (commercial) | 0C to +85C (commercial grade) |
| Lead-Free / RoHS | Yes (Pb-free) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Configuration Method | Serial/Parallel/PS via Quartus II | — |
| Logic Array Blocks (LABs) | — | 3,022 |
| Adaptive Logic Modules (ALMs) | — | 24,176 |
| Total Embedded Memory | — | 2,544,192 bits (2.5 Mbits) |
| User I/O Pins | — | 492 |
| User I/O Banks | — | 8 |
| Process Technology | — | 90 nm CMOS |
| Core Supply Voltage (VCCINT) | — | 1.2 V |
| I/O Supply Voltage (VCCIO) | — | 1.2 V / 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V (bank-dependent) |
| Pre-Driver Supply (VCCPD) | — | 3.3 V |
| Maximum Internal Clock Frequency | — | 816.99 MHz |
| Trạng thái RoHS | — | unknown |
| Lead-Free | — | unknown |