EP2S15F672I4 vs EP2S15F672C4N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2S15F672I4 bằng Intel và EP2S15F672C4N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2S15F672I4 EP2S15F672C4N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Family Stratix II Stratix II
Logic Elements 15,600 15,600
Adaptive Logic Modules (ALMs) [DATA_NEEDED: ALM count for EP2S15] —
LABs 780 —
Total Embedded Memory (Bits) 419,328 —
Embedded 18x18 Multipliers 156 —
Maximum User I/Os 366 —
Hộp 672-BBGA, FCBGA (FineLine BGA) 672-BBGA (Fine-pitch BGA)
Process Node 90 nm —
Core Voltage 1.2 V 1.2 V
Operating Temperature Grade Industrial (-40C to +100C) —
Configuration Modes Passive Serial, Fast Passive Parallel, JTAG —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status for EP2S15F672I4] Compliant
Lead-Free [DATA_NEEDED: lead-free status] Yes
Total RAM Bits — 419,328 (52 KB)
Embedded Multipliers — 156 (18x18)
DSP Blocks — Yes
User I/O Count — 358
Number of LABs/ALMs — [DATA_NEEDED: ALM count]
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (Industrial)
Speed Grade — C4
Process Technology — 90 nm CMOS
Configuration Mode — JTAG / Passive Serial / Active Serial

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá