EP2S180F1020C3N vs EP2S130F1020C3N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2S180F1020C3N bằng Intel và EP2S130F1020C3N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2S180F1020C3N EP2S130F1020C3N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Lần mua cuối
Series Stratix II Stratix II
Family Stratix II EP2S180 —
Manufacturer Intel (formerly Altera) Intel (formerly Altera)
Logic Elements (LE) 179400 —
Total RAM Bits 9383040 —
Number of LABs 8970 —
Number of I/O 742 742
DSP Blocks 96 —
PLLs 12 —
Core Voltage - Supply 1.15 V to 1.25 V —
Nhiệt độ hoạt động 0 C to +85 C (Commercial) 0C to +85C (commercial)
Speed Grade -3 (slower) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Hộp / Vỏ 1020-BBGA, FCBGA (33 x 33 mm) —
Supplier Device Package 1020-FBGA (33x33) —
Trạng thái RoHS Compliant RoHS Compliant
Logic Elements — 132,540 LE
Package Type — 1020-FBGA (33x33 mm)
Process Technology — 90 nm CMOS
Core Voltage — 1.2 V
Embedded Memory — [DATA_NEEDED: exact TriMatrix memory size in Mbits]
Embedded Multipliers — 504 (18x18)
PLL Count — 12 (4 enhanced + 8 fast)
Transceivers — [DATA_NEEDED: high-speed transceiver count for this speed grade]
Lead Free Status — Lead Free

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá