EP2S180F1020C3N vs EP2S180F1020C5 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2S180F1020C3N bằng Intel và EP2S180F1020C5 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2S180F1020C3N EP2S180F1020C5
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete NRND
Series Stratix II Stratix II
Family Stratix II EP2S180 Stratix II
Manufacturer Intel (formerly Altera) —
Logic Elements (LE) 179400 179,400
Total RAM Bits 9383040 9,383,040
Number of LABs 8970 —
Number of I/O 742 —
DSP Blocks 96 —
PLLs 12 —
Core Voltage - Supply 1.15 V to 1.25 V —
Nhiệt độ hoạt động 0 C to +85 C (Commercial) 0 C to +85 C (commercial)
Speed Grade -3 (slower) C5
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Hộp / Vỏ 1020-BBGA, FCBGA (33 x 33 mm) —
Supplier Device Package 1020-FBGA (33x33) —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: rohs_status]
Configurable Logic Blocks (CLBs) — 71,760
Logic Array Blocks (LABs) — 8,970
User I/O Pins — 742
Hộp — 1020-BBGA, FCBGA (33 x 33 mm, 1.0 mm pitch)
Core Voltage — 1.15 V to 1.25 V
Process Technology — 90 nm CMOS
Configuration Mode — JTAG / Passive Serial / Passive Parallel / Active Serial
Number of Transceivers — [DATA_NEEDED: transceiver_count]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá