EP2S180F1020C4N vs EP2S180F1020C4 So sánh
So sánh chi tiết song song của EP2S180F1020C4N bằng Altera và EP2S180F1020C4 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Altera
EP2S180F1020C4N - 180K LE Stratix II FPGA | 1020-FBGA | Intel / Altera
EP2S180F1020C4N ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP2S180F1020C4N | EP2S180F1020C4 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Intel |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Obsolete |
| Family | Stratix II | Stratix II |
| Logic Elements | 179,400 | — |
| LABs (Logic Array Blocks) | 8,970 | — |
| Total RAM Bits | 9,383,040 | 9383040 (approx. 1146 Kbit / 1.16 Mbit usable blocks) |
| Embedded Multipliers (18x18) | [DATA_NEEDED: 18x18 multiplier count] | 768 |
| User I/Os | 742 | — |
| Core Voltage | 1.15 V to 1.25 V | — |
| Operating Frequency | 711.24 MHz | — |
| Transceivers | 18 high-speed transceivers | — |
| Process Technology | 90 nm | 90 nm CMOS |
| Hộp | 1020-ball FC-FBGA (33x33 mm) | 1020-BBGA (FineLine BGA, FC-FBGA), 33x33 mm |
| Speed Grade | C4 | — |
| Temperature Range | 0C to +85C (Commercial) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount (BGA, ball grid array) |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status - lead-free (N) suffix] | Non-compliant (per Heisener and alterachips listings) |
| Logic Elements (LEs) | — | 179400 |
| Adaptive Logic Modules (ALMs) | — | 89760 (approximate, derived from LE count) |
| Equivalent LEs | — | 179400 |
| Logic Array Blocks (LABs) | — | 8970 |
| PLLs | — | 12 |
| Maximum User I/O | — | 742 |
| Supply Voltage - Core | — | 1.15 V to 1.25 V (typical 1.2 V) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | 0C to +85C (commercial, C4 grade) |
| Lead Free | — | [DATA_NEEDED: lead-free status] |
| Supplier Device Package | — | 1020-FBGA (33x33) |