EP2S180F1020C4N vs EP2S90F1020C4 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2S180F1020C4N bằng Altera và EP2S90F1020C4 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2S180F1020C4N EP2S90F1020C4
Thương hiệu Altera Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Obsolete
Family Stratix II Stratix II
Logic Elements 179,400 90,960
LABs (Logic Array Blocks) 8,970 —
Total RAM Bits 9,383,040 4,520,488
Embedded Multipliers (18x18) [DATA_NEEDED: 18x18 multiplier count] —
User I/Os 742 758
Core Voltage 1.15 V to 1.25 V 1.2 V
Operating Frequency 711.24 MHz —
Transceivers 18 high-speed transceivers 12 channels up to 6.375 Gbps
Process Technology 90 nm 90 nm CMOS
Hộp 1020-ball FC-FBGA (33x33 mm) 1020-ball FC-FBGA
Speed Grade C4 —
Temperature Range 0C to +85C (Commercial) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status - lead-free (N) suffix] —
LABs/CLBs — 4,548
Embedded DSP Blocks — 12
Embedded 18x18 Multipliers — 96
Number of PLLs — 4
Maximum Operating Frequency — 711.24 MHz
Nhiệt độ hoạt động — 0C to +85C (commercial)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá