EP2S180F1508C5 vs EP2S180F1508C5N So sánh
So sánh chi tiết song song của EP2S180F1508C5 bằng Altera và EP2S180F1508C5N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Altera
EP2S180F1508C5 - 179K LEs Stratix II FPGA, 1170 I/O, 1508-FBGA | Altera
EP2S180F1508C5 ⚠ Lần mua cuốiAltera
EP2S180F1508C5N - 179400-Cell Stratix II FPGA, 1508-FBGA | Intel / Altera
EP2S180F1508C5N ObsoleteSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP2S180F1508C5 | EP2S180F1508C5N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Altera | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Obsolete |
| Family | Stratix II | — |
| Series | EP2S180 | Stratix II |
| Logic Elements | 179,400 | — |
| Equivalent LEs | ~179,400 | — |
| Logic Array Blocks (LABs) | 8,970 | — |
| Adaptive Logic Modules (ALMs) | 71,760 | — |
| Total RAM Bits | 9,383,040 | 9383040 |
| Embedded Memory | M512 / M4K / M-RAM blocks | — |
| DSP Blocks | 96 | — |
| User I/O Pins | 1,170 | — |
| Maximum User I/O | 1,170 | — |
| Process Technology | 90 nm, all-layer copper, SRAM | — |
| Core Voltage | 1.15 V to 1.25 V | — |
| Hộp | 1508-FBGA (FCBGA), 40 mm × 40 mm | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 °C to 85 °C (commercial, C5 speed grade) | 0C to 85C (TJ) |
| Speed Grade | C5 | C5 |
| Configuration | SRAM, JTAG / Passive Serial / Fast Passive Parallel / Active Serial | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] | — |
| Logic Elements / Cells | — | 179400 |
| Number of LABs / CLBs | — | 8970 |
| Number of I/O | — | 1170 |
| Voltage - Supply | — | 1.15 V to 1.25 V |
| Supplier Device Package | — | 1508-FBGA, FC (40x40 mm) |
| Hộp / Vỏ | — | 1508-BBGA, FCBGA |
| Embedded Multipliers | — | 96 (18x18) |
| Number of PLLs | — | 12 |
| Lead-Free / Pb-Free Designator | — | Yes (-N suffix) |
| Product Status | — | Obsolete (last-time-buy exhausted at most distributors) |