EP2S30F484C5 vs EP2S30F484I4 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2S30F484C5 bằng Intel và EP2S30F484I4 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
EP2S30F484I4 EP2S30F484I4 - Stratix II FPGA, 33880 Cells, 484-FBGA | Altera

EP2S30F484I4 - Stratix II FPGA, 33880 Cells, 484-FBGA | Altera

EP2S30F484I4 ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2S30F484C5 EP2S30F484I4
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Lần mua cuối
Family Stratix II —
Logic Elements 33,880 —
Number of LABs/CLBs 1,694 1,694
Total RAM Bits 1,369,728 1,369,728
Number of I/Os 342 —
Number of Gates [DATA_NEEDED: gate count equivalence for EP2S30] —
Voltage - Supply 1.2 V core 1.2 V
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (commercial, C5 grade) -40 C to +100 C (Industrial)
Hộp / Vỏ 484-BBGA, FC-FBGA 484-BBGA, FC-FBGA
Package Dimensions [DATA_NEEDED: 484-FBGA body size] —
Process Technology 90 nm CMOS 90 nm CMOS
Speed Grade C5 (commercial) I (Industrial)
Supplier Device Package 484-FBGA —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: lead-free/RoHS confirmation for EP2S30F484C5] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating for FBGA484] [DATA_NEEDED: MSL rating]
DSP Blocks 16 embedded multiplier blocks (family-level) —
Maximum Frequency 609.76 MHz (family reference) —
Series — Stratix II
Logic Elements / Cells — 33,880
Number of I/O — 342
Embedded Multipliers — up to 142 (18 x 18)
PLLs — up to 12

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá