EP2S30F484C5N vs EP2S15F484C3 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2S30F484C5N bằng Intel và EP2S15F484C3 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2S30F484C5N EP2S15F484C3
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Obsolete
Family Stratix II FPGA - Field Programmable Gate Array
Logic Elements 33880 —
Adaptive Logic Modules (ALMs) 13552 6240
Logic Array Blocks (LABs) 1694 —
Maximum User I/O Pins 342 —
Embedded RAM Bits 1369728 —
DSP Blocks 24 —
Embedded 18x18 Multipliers 24 —
PLLs 12 —
Core Voltage (VCCINT) 1.2 V —
Process Technology 90 nm CMOS —
Speed Grade C5 C3 (-3)
Maximum Internal Frequency 609.76 MHz —
Hộp 484-Ball FBGA (FBGA-484) —
Package Dimensions 23 x 23 mm, 1.0 mm pitch —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (commercial) 0C to +85C (commercial)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 3 (168 hours) —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS compliance]
Series — Stratix II
Number of Logic Elements (LE) — 15600
Number of LABs/CLBs — 780
Total RAM Bits — 419328
Number of I/Os — 342
Hộp / Vỏ — 484-BBGA, FBGA
Packaging — Tray
Process Node — 90 nm
Status — Obsolete

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá