EP2S30F672C5 vs EP2S30F672I5 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2S30F672C5 bằng Intel và EP2S30F672I5 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2S30F672C5 EP2S30F672I5
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete NRND
Family Stratix II Stratix II
Logic Elements 33,880 —
Logic Array Blocks (LABs) 1,694 —
Total RAM Bits 1,369,728 1,368,576 (1.36 Mbit)
Embedded Multipliers (DSP blocks) 12 DSP blocks —
Maximum User I/Os 500 500 (492 outputs reported)
Core Voltage 1.2 V —
Maximum Operating Frequency 609.76 MHz 609.76 MHz
Process Technology 90 nm CMOS 90 nm CMOS
Hộp 672-pin FC-FBGA (flip-chip) 672-ball FC-FBGA (FineLine BGA)
Speed Grade C5 (moderate-speed bin) 5 (fast)
Operating Temperature (Commercial) 0C to 85C junction —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Kiểu bộ nhớ TriMatrix (M512 / M4K / M-RAM) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: confirmed RoHS compliance] Compliant
Logic Elements (LE) — 33,880
Adaptive Logic Modules (ALM) — 13,567 (approx., per Stratix II family ratio)
DSP Blocks — 16 (9-bit x 9-bit multipliers)
Core Supply Voltage — 1.2 V
I/O Supply Voltage — 1.2 V / 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V (bank-dependent)
Ball Pitch — 1.00 mm
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +100C (Industrial)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá