EP2S60F1020C3N vs EP2S60F1020C5N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2S60F1020C3N bằng Intel và EP2S60F1020C5N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Altera
EP2S60F1020C5N EP2S60F1020C5N - Stratix II FPGA 60K LE | Altera

EP2S60F1020C5N - Stratix II FPGA 60K LE | Altera

EP2S60F1020C5N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2S60F1020C3N EP2S60F1020C5N
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Family Stratix II —
Logic Elements (LE) 60,440 —
Logic Array Blocks (LABs) 3,022 —
Embedded Memory (bits) 2,544,192 —
Embedded Multipliers (18x18) 36 —
PLLs 12 —
Maximum User I/Os 718 —
Core Voltage 1.2 V —
Maximum Internal Frequency 717 MHz —
Speed Grade C3 (slowest commercial) —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (commercial) 0°C ~ 85°C (TJ)
Hộp 1020-ball FC-FBGA —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Lead-Free Yes —
Process Technology 90 nm —
Series — Stratix II
Number of Logic Elements — 60440
Number of LABs/CLBs — 3022
Number of Logic Array Blocks — 3022 LABs
Total RAM Bits — 2544192 bits
Number of User I/O — 718
Hộp / Vỏ — 1020-BBGA, FCBGA
Number of Terminals — 1020
Terminal Form — BALL
Package Code — BGA
Package Shape — SQUARE
Điện áp cung cấp — 1.15 V to 1.25 V
Speed Grade / Order Code — C5 (commercial speed grade per Altera order code)
Moisture Sensitivity Level — [DATA_NEEDED: MSL]
Number of DSP Blocks — [DATA_NEEDED: Number of DSP blocks]
Number of M512 RAM Blocks — [DATA_NEEDED: Number of M512 RAM blocks]
Number of M4K RAM Blocks — [DATA_NEEDED: Number of M4K RAM blocks]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá