EP2S60F1020C3N vs EP2S90F1020C3N So sánh
So sánh chi tiết song song của EP2S60F1020C3N bằng Intel và EP2S90F1020C3N bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Altera
EP2S90F1020C3N - 90nm Stratix II FPGA 90,960 LEs FC-FBGA-1020 | Altera
EP2S90F1020C3N ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | EP2S60F1020C3N | EP2S90F1020C3N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Intel | Altera |
| Danh mục | FPGA & CPLD | FPGA & CPLD |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Lần mua cuối |
| Family | Stratix II | Stratix II (EP2S90) |
| Logic Elements (LE) | 60,440 | — |
| Logic Array Blocks (LABs) | 3,022 | — |
| Embedded Memory (bits) | 2,544,192 | — |
| Embedded Multipliers (18x18) | 36 | — |
| PLLs | 12 | — |
| Maximum User I/Os | 718 | — |
| Core Voltage | 1.2 V | — |
| Maximum Internal Frequency | 717 MHz | — |
| Speed Grade | C3 (slowest commercial) | C3 (commercial, slowest) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +85C (commercial) | 0C to +85C (commercial grade) |
| Hộp | 1020-ball FC-FBGA | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL level] | 3 (per JEDEC J-STD-020) |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Lead-Free | Yes | — |
| Process Technology | 90 nm | 90 nm CMOS |
| Series | — | Stratix II |
| Logic Elements | — | 90,960 |
| LABs (Logic Array Blocks) | — | 4,548 |
| Total RAM Bits | — | 4,520,488 |
| User I/O Count | — | 758 |
| Supply Voltage - Core | — | 1.15 V to 1.25 V (1.2 V nominal) |
| Hộp / Vỏ | — | 1020-BBGA, FC-FBGA |
| Supplier Device Package | — | 1020-FBGA (33 x 33 mm) |
| DSP Block Count | — | [DATA_NEEDED: 18x18 multiplier count] |
| Embedded Transceivers | — | [DATA_NEEDED: number of high-speed transceivers] |
| Maximum User I/O Frequency | — | [DATA_NEEDED: LVDS / DDR max rate] |
| Programming Tool | — | Altera Quartus II |