EP2S60F1020C4TT vs EP2S60F1020C3 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2S60F1020C4TT bằng Intel và EP2S60F1020C3 bằng Altera. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Intel
EP2S60F1020C4TT EP2S60F1020C4TT - Stratix II FPGA, 60K LE, 1020-BGA | Intel

EP2S60F1020C4TT - Stratix II FPGA, 60K LE, 1020-BGA | Intel

EP2S60F1020C4TT ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2S60F1020C4TT EP2S60F1020C3
Thương hiệu Intel Altera
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối Obsolete
Family Stratix II Stratix II FPGA
Process Technology 90 nm 90 nm CMOS
Logic Elements 60,440 —
Equivalent Logic Elements 60,440 —
Embedded Memory (bits) 2,544,192 —
Maximum User I/O 718 —
DSP Blocks (18x18 multipliers) [DATA_NEEDED: DSP block count for EP2S60] 144 18x18 multipliers (36 DSP blocks)
PLLs (Enhanced) [DATA_NEEDED: PLL count] —
Global Clock Networks [DATA_NEEDED: global clock count] 18
Hộp 1020-ball FineLine BGA 1020-ball FC-FBGA
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Nhiệt độ mối nối hoạt động 0C to +85C (commercial, C4 speed grade) —
Speed Grade C4 C3
Supply Voltage Core [DATA_NEEDED: VCCINT nominal] —
Memory Interfaces Supported DDR/DDR2 SDRAM, QDR II/II+ SRAM —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance] Compliant
LE Conversion Note 60,440 LEs is the legacy 'equivalent LE' figure; modern ALM-based naming differs —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] —
Series — Stratix II
Logic Elements (LEs) — 60,440
Logic Array Blocks (LABs) — 3022
Total RAM Bits — 2,544,192 bits (2.5 Mbit)
User I/O Count — 718
Number of I/O Banks — [DATA_NEEDED: I/O banks]
PLLs — 12
Maximum Internal Frequency — 816.99 MHz
Core Voltage — 1.2 V
Nhiệt độ hoạt động — 0C to +85C (commercial, C3 speed grade)
Package Body Size — 33 mm x 33 mm, 1.0 mm ball pitch
Supplier Device Package — 1020-BGA

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá