EP2S60F1020I4N vs EP2S90F1020I4N So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2S60F1020I4N bằng Intel và EP2S90F1020I4N bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2S60F1020I4N EP2S90F1020I4N
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Series Stratix II —
Family Stratix II FPGA Stratix II
Logic Elements (LE) 60,440 —
Embedded Memory Bits 2,544,192 4,520,488
Maximum User I/O 718 —
Number of I/O Banks 32 —
DSP Blocks (18x18 multipliers) 36 —
PLLs 12 —
Core Voltage 1.2 V 1.2 V
Process Technology 90 nm CMOS 90 nm
Hộp 1020-ball FCBGA (33 x 33 mm) 1020-ball FineLine BGA
Nhiệt độ hoạt động -40C to +100C (Industrial) -40C to +100C (Industrial)
Speed Grade -4 —
Configuration Scheme PS, PPS, PPA, FPP, JTAG —
Embedded Transceiver Channels 12 channels up to 6.375 Gbps —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Trạng thái RoHS unknown [DATA_NEEDED: RoHS compliance]
Logic Elements — 90,960
Logic Array Blocks (LABs) — 4548
User I/Os — 758
Embedded DSP Blocks — Yes (DSP blocks)
User I/O Banks — [DATA_NEEDED: number of I/O banks]
Configuration Method — Serial/Parallel via EPCS or JTAG
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]
Logic Architecture — ALM (Adaptive Logic Module)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá