EP2S60F672C3N vs EP2S60F672I4 So sánh

So sánh chi tiết song song của EP2S60F672C3N bằng Intel và EP2S60F672I4 bằng Intel. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số EP2S60F672C3N EP2S60F672I4
Thương hiệu Intel Intel
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Family Stratix II Stratix II FPGA
Logic Elements (LE) 60,440 60,440
Logic Array Blocks (LABs) 3,022 —
Adaptive Logic Modules (ALMs) 24,176 —
Total Embedded Memory 2,544,192 bits (2.5 Mbits) —
User I/O Pins 492 —
User I/O Banks 8 —
Process Technology 90 nm CMOS 90 nm CMOS
Core Supply Voltage (VCCINT) 1.2 V —
I/O Supply Voltage (VCCIO) 1.2 V / 1.5 V / 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V (bank-dependent) —
Pre-Driver Supply (VCCPD) 3.3 V —
Maximum Internal Clock Frequency 816.99 MHz —
PLLs 4 —
Global Clock Networks 16 —
Hộp 672-pin FC-FBGA —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C (commercial grade) —
Speed Grade C3 (slower speed grade) -4
Trạng thái RoHS unknown Compliant
Lead-Free unknown Yes
Series — Stratix II
Logic Array Blocks (LAB) — 3,022
Total RAM Bits — 2,544,192
User I/O Count — 492
Core Voltage — 1.2 V
Maximum Internal Frequency — 711.24 MHz
Package Type — 672-ball FC-FBGA (Fine-pitch Chip-scale BGA)
Operating Temperature Grade — Industrial (-40C to +100C)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá